Trang chủ » Sản phẩm » Corolla Altis 1.8 Hybrid

Số chỗ : 5 chỗ

Kiểu dáng : Sedan

Nhiên liệu : Xăng

Loại xe: Xe nhập khẩu

Hộp số : Số tự động vô cấp

Dung tích : 1.798 cm3

Corolla Altis 1.8 Hybrid

860.000.000

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4640 x 1775 x 1460
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1930 x 1485 x 1205
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1520/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,4
Trọng lượng không tải (kg) 1265
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670
Dung tích bình nhiên liệu (L) 55
Dung tích khoang hành lý (L) 470
Động cơ xăng Loại động cơ 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In-line
Dung tích xy lanh (cc) 1798
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 172/4000
Tốc độ tối đa 185
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Thể thao/Sport
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/EPS
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 215/45R17
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 8.6
Ngoài đô thị (L/100km) 5.2
Kết hợp (L/100km) 6.5
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động/EC mirror
Tay nắm cửa trong Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With (màu)
Cửa sổ trời Không có/Without
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED Projector
Đèn chiếu xa LED Projector
Đèn chiếu sáng ban ngày Có (LED)/With (LED)
Hệ thống rửa đèn Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/ With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Tự động tắt/Auto cut
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS) Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
Màu Cùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Không có/Without
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Tự động/Auto (Rain sensor)
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten In trên kính hậu
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp chức năng mở cửa thông minh)/Body color with Plating with Smart
Chắn bùn Có/With
Ống xả kép Không có/Without
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Hệ thống điều hòa Tự động/Auto
Cửa gió sau Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch/7″ touch screen DVD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Không có/Without
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Điều khiển giọng nói Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play & Android Auto
Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống vị trí người lái/Auto for driver window
Cốp điều khiển điện Không có/Without
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Không có/Without
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
Góc trước Không có/Without
Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/Rear seat 3 points ELR x 3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ